garand rifle

/'gærənd'raifl/
Học thuật
Thân thiện
garand rifle

A soldier holds a Garand rifle at his side.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng trường Garand: Một loại súng trường bán tự động, được sử dụng chủ yếu bởi Lục quân Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ hai Chiến tranh Triều Tiên. Tên gọi này xuất phát từ tên của người thiết kế, John C. Garand.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The M1 Garand rifle was known for its reliability and firepower. (Súng trường M1 Garand được biết đến với độ tin cậy hỏa lực mạnh.)
    • Many soldiers credited the Garand rifle with giving them a significant advantage in combat. (Nhiều binh sĩ cho rằng súng trường Garand đã mang lại cho họ lợi thế đáng kể trong chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "Garand" thường được dùng một mình trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử để chỉ loại súng này.
    • He is an expert on maintaining the Garand. (Anh ấy chuyên gia về bảo trì súng Garand.)
Biến thể từ gần giống
  • M1 Garand: Tên gọi chính thức đầy đủ của khí này.
  • Súng trường bán tự động (Semiautomatic rifle): Thuật ngữ chung chỉ loại súng trường sau mỗi lần bóp , một viên đạn được bắn ra vỏ đạn được đẩy ra tự động, nhưng người bắn phải bóp cho lần bắn tiếp theo. Đây đặc điểm kỹ thuật chính của súng trường Garand.
Từ đồng nghĩa
  • M1 Rifle: Cách gọi phổ biến khác.
  • "The greatest battle implement ever devised": Một cụm từ nổi tiếng do Tướng George S. Patton dùng để ca ngợi súng trường Garand, thường được trích dẫn trong văn cảnh lịch sử.
garand rifle

A soldier holds a Garand rifle at his side.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) khẩu garăng

Từ đồng nghĩa